oán than
Định nghĩa
- Động từ:
- Phàn nàn, than vãn một cách oán hận, giận dữ: Hành động bày tỏ sự bất bình, khó chịu về một điều gì đó với thái độ đầy oán giận và trách móc.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Người dân oán than về tình trạng mất điện kéo dài. (Người dân phàn nàn một cách giận dữ về tình trạng mất điện kéo dài.)
- Cô ấy chỉ biết ngồi oán than số phận mà không chịu cố gắng thay đổi. (Cô ấy chỉ biết ngồi than vãn, trách móc số phận mà không chịu cố gắng thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "oán than trách": thường dùng để nhấn mạnh sự phàn nàn đi kèm với lời trách móc, oán hận.
- Anh ta oán than trách cuộc đời bất công. (Anh ta vừa than vãn vừa trách móc cuộc đời bất công.)
Biến thể và từ gần giống
Oán trách (động từ): oán hận và trách móc.
- Cô ấy oán trách chồng vì sự vô tâm. (Cô ấy oán hận và trách móc chồng vì sự vô tâm.)
Than phiền (động từ): bày tỏ điều không hài lòng, nhưng có thể với mức độ giận dữ thấp hơn "oán than".
- Khách hàng than phiền về chất lượng dịch vụ. (Khách hàng bày tỏ sự không hài lòng về chất lượng dịch vụ.)
Từ đồng nghĩa
- Kêu ca: tỏ ra không bằng lòng, phàn nàn (thường lặp đi lặp lại).
- Càu nhàu: nói những lời bực bội, khó chịu một cách lầm bầm.
Từ trái nghĩa
- Chấp nhận: đồng ý, bằng lòng với thực tế mà không phàn nàn.
- Cam chịu: nhẫn nhịn chịu đựng một cách yên lặng.